| Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng

Sổ Cấp Bằng

STT Họ tên Ngày sinh Giới tính Số Hiệu Số vào sổ Điểm TB Xếp loại Ngày cấp bằng Hình thức đào tạo
1 Nguyễn Thị Ánh 11/04/1996 Nữ DND.6.0113501 DDY.6.01.18 8.57 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
2 Nguyễn Văn Cường 29/10/1996 Nam DND.6.0113503 DDY.6.02.18 8.53 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
3 Đặng Thị Thùy Dung 21/11/1996 Nữ DND.6.0113504 DDY.6.03.18 8.37 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
4 Nguyễn Thị Dung 12/08/1996 Nữ DND.6.0113505 DDY.6.04.18 8.42 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
5 Phạm Thuý Duyên 12/09/1994 Nữ DND.6.0113506 DDY.6.05.18 8.52 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
6 Bạch Văn Hạnh 04/01/1994 Nam DND.6.0113507 DDY.6.06.18 8.33 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
7 Đào Duy Hải 06/03/1996 Nam DND.6.0113508 DDY.6.07.18 8.34 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
8 Nguyễn Thị Hằng 13/08/1995 Nữ DND.6.0113509 DDY.6.08.18 7.90 Khá 30/7/2018 Chính quy
9 Vũ Thu Hằng 28/10/1995 Nữ DND.6.0113510 DDY.6.09.18 7.79 Khá 30/7/2018 Chính quy
10 Dương Thị Hoa 25/08/1995 Nữ DND.6.0113502 DDY.6.10.18 8.96 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
11 Nguyễn Thị Phương Hoa 01/06/1996 Nữ DND.6.0113511 DDY.6.11.18 8.11 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
12 Mai Thị Hồng 26/10/1996 Nữ DND.6.0113512 DDY.6.12.18 7.88 Khá 30/7/2018 Chính quy
13 Nguyễn Thị Minh Huyên 26/06/1995 Nữ DND.6.0113513 DDY.6.13.18 8.32 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
14 Hồ Thị Huyền 16/06/1996 Nữ DND.6.0113514 DDY.6.14.18 7.66 Khá 30/7/2018 Chính quy
15 Nguyễn Thị Hương 28/01/1996 Nữ DND.6.0113515 DDY.6.15.18 7.75 Khá 30/7/2018 Chính quy
16 Nguyễn Ngọc Kiên 05/11/1995 Nam DND.6.0113516 DDY.6.16.18 8.41 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
17 Đinh Nhị Kiều 28/07/1996 Nữ DND.6.0113517 DDY.6.17.18 8.72 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
18 Nguyễn Thị Lệ 20/12/1995 Nữ DND.6.0113518 DDY.6.18.18 8.46 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
19 Nguyễn Thị Yến Ly 14/10/1996 Nữ DND.6.0113519 DDY.6.19.18 7.97 Khá 30/7/2018 Chính quy
20 Trần Thị Thiên Lý 20/09/1996 Nữ DND.6.0113678 DDY.6.20.18 8.14 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
21 Đinh Thị Mai 02/01/1994 Nữ DND.6.0113679 DDY.6.21.18 7.89 Khá 30/7/2018 Chính quy
22 Nguyễn Thị ái My 27/04/1995 Nữ DND.6.0113680 DDY.6.22.18 8.00 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
23 Cao Thị Ngân 18/07/1996 Nữ DND.6.0113681 DDY.6.23.18 7.69 Khá 30/7/2018 Chính quy
24 Nguyễn Thị Nghĩa 09/08/1996 Nữ DND.6.0113682 DDY.6.24.18 8.53 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
25 Võ Bá Nghĩa 15/10/1995 Nam DND.6.0113683 DDY.6.25.18 8.32 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
26 Phan Thị Cẩm Nhung 04/01/1996 Nữ DND.6.0113684 DDY.6.26.18 7.69 Khá 30/7/2018 Chính quy
27 Đinh Thị Quỳnh Như 16/01/1996 Nữ DND.6.0113685 DDY.6.27.18 8.17 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
28 Đinh Thị Quỳnh Như 16/06/1995 Nữ DND.6.0113686 DDY.6.28.18 8.21 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
29 H'Muen Niê 31/10/1995 Nữ DND.6.0113687 DDY.6.29.18 8.02 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
30 Võ Hoàng Phúc 21/11/1996 Nam DND.6.0113688 DDY.6.30.18 7.59 Khá 30/7/2018 Chính quy
31 Phạm Thị Thanh 16/11/1995 Nữ DND.6.0113689 DDY.6.31.18 8.05 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
32 Nguyễn Thị Hương Thảo 15/04/1996 Nữ DND.6.0113690 DDY.6.32.18 7.53 Khá 30/7/2018 Chính quy
33 Lê Thị Ngọc Thuận 18/01/1995 Nữ DND.6.0113691 DDY.6.33.18 8.01 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
34 Hoàng Phương Thúy 21/09/1996 Nữ DND.6.0113692 DDY.6.34.18 8.91 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
35 Nguyễn Hoàng Thương 21/09/1996 Nữ DND.6.0113693 DDY.6.35.18 8.00 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
36 Nguyễn Thị Thương 10/02/1995 Nữ DND.6.0113694 DDY.6.36.18 7.98 Khá 30/7/2018 Chính quy
37 Nguyễn Nhật Tiến 25/01/1996 Nam DND.6.0113695 DDY.6.37.18 7.43 Khá 30/7/2018 Chính quy
38 Trần Thị Trang 08/04/1995 Nữ DND.6.0113696 DDY.6.38.18 8.20 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
39 Phan Thị Trà 01/01/1996 Nữ DND.6.0113520 DDY.6.39.18 7.65 Khá 30/7/2018 Chính quy
40 Hoàng Thị Vinh 18/06/1995 Nữ DND.6.0113521 DDY.6.40.18 7.38 Khá 30/7/2018 Chính quy
41 Nguyễn Thị Tường Vy 12/01/1996 Nữ DND.6.0113699 DDY.6.41.18 8.15 Giỏi 30/7/2018 Chính quy
42 Bùi Thị Ngọc Hiền 10/02/1994 Nữ DND.6.0113700 DDY.6.42.18 7.68 Khá 30/7/2018 Chính quy
43 Hoàng Việt Tuấn Anh 04/10/1994 Nam DND.6.0026649 DDY.6.01.17 7.92 Khá 09/08/2017 Chính quy
44 Vũ Thị Thùy Dung 20/03/1994 Nữ DND.6.0026650 DDY.6.02.17 7.86 Khá 09/08/2017 Chính quy
45 Kiều Thị Hà 10/11/1994 Nữ DND.6.0026651 DDY.6.03.17 8.24 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
46 Phạm Thị Thu Hà 24/02/1994 Nữ DND.6.0026652 DDY.6.04.17 8.05 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
47 Đào Thị Diệu Hiền 25/07/1995 Nữ DND.6.0026653 DDY.6.05.17 8.12 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
48 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp 17/09/1995 Nữ DND.6.0026654 DDY.6.06.17 8.26 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
49 Lâm Việt Hoa 18/10/1994 Nữ DND.6.0026655 DDY.6.07.17 7.36 Khá 09/08/2017 Chính quy
50 Nguyễn Như Hoa 12/03/1994 Nữ DND.6.0026656 DDY.6.08.17 8.14 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
51 Nguyễn Thị Hồng 25/03/1995 Nữ 0026657 DDY.6.09.17 8.23 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
52 Phan Thị Thu Hồng 09/10/1995 Nữ 0026658 DDY.6.10.17 8.24 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
53 Nguyễn Thị Huệ 26/07/1995 Nữ 0026659 DDY.6.11.17 7.84 Khá 09/08/2017 Chính quy
54 Trương Thị Ánh Linh 07/01/1994 Nữ 0026660 DDY.6.12.17 7.94 Khá 09/08/2017 Chính quy
55 Vỏ Thị Phương Loan 01/01/1995 Nữ 0026661 DDY.6.13.17 8.04 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
56 Nguyễn Thị Nga 20/02/1995 Nữ 0026662 DDY.6.14.17 8.38 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
57 Trần Tiêu Thiên Ngân 16/05/1994 Nữ 0026663 DDY.6.15.17 7.93 Khá 09/08/2017 Chính quy
58 Phạm Thị Nghĩa 15/02/1994 Nữ 0026664 DDY.6.16.17 8.01 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
59 Nguyễn Bình Thảo Nguyên 30/04/1995 Nữ 0026665 DDY.6.17.17 8.39 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
60 Lê Thị Như Nguyệt 27/05/1995 Nữ 0026666 DDY.6.18.17 8.32 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
61 Nguyễn Thùy Nhân 10/04/1995 Nữ 0026667 DDY.6.19.17 8.08 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
62 Trần Thị Hoài Nhi 27/06/1994 Nữ 0026668 DDY.6.20.17 8.15 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
63 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 22/10/1995 Nữ 0026669 DDY.6.21.17 8.62 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
64 Nguyễn Thị Lệ Sương 10/08/1995 Nữ 0026670 DDY.6.22.17 8.21 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
65 Võ Trần Thanh Thảo 02/11/1994 Nữ 0026671 DDY.6.23.17 8.54 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
66 Võ Ngọc Thịnh 06/10/1994 Nam 0026672 DDY.6.24.17 8.41 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
67 Trần Thị Hà Thu 09/08/1995 Nữ 0026673 DDY.6.25.17 8.28 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
68 Nguyễn Thị Thương 09/04/1995 Nữ 0026674 DDY.6.26.17 8.04 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
69 Chu Thị Thu Trang 20/12/1995 Nữ 0026675 DDY.6.27.17 8.21 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
70 Nguyễn Thị Huyền Trang 25/04/1995 Nữ 0026676 DDY.6.28.17 8.61 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
71 Phạm Thị Kiều Trinh 15/03/1994 Nữ 0026677 DDY.6.29.17 8.19 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
72 Hồ Thị Cẩm Tú 05/07/1995 Nữ 0026678 DDY.6.30.17 8.02 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
73 Nguyễn Thị Anh Uyên 07/05/1995 Nữ 0026679 DDY.6.31.17 8.19 Giỏi 09/08/2017 Chính quy
74 Nguyễn Thị Lệ Chi 01/08/1995 Nữ 0103588 DDY.6.32.17 7.96 Khá 02/3/2018 Chính quy
75 Phan Thị Dung 27/09/1994 Nữ 0103589 DDY.6.33.17 8.04 Giỏi 02/3/2018 Chính quy
76 Nguyễn Thị Thúy Hằng 14/11/1995 Nữ 0103590 DDY.6.34.17 7.98 Khá 02/3/2018 Chính quy
77 Hoàng Thị Phương 06/09/1995 Nữ 0103591 DDY.6.35.17 8.05 Giỏi 02/3/2018 Chính quy

 
  • Trang
  • 1

Hoạt động sinh viên